聚結 jù jié · tụ kết Hán Việt: tụ kết · Pinyin: jù jié Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 結 (kết)Pinyinjù jiéHán Việttụ kếtCấu tạo聚 + 結 · tụ + kết nghĩa thành phần: tụ + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚合结集。Tân Hoa Tự Điển 1.聚合结集。EngCihui 聚結 jùjié* v. gather; assemble; collect