聚訟

jù sòng tụ tụng

Hán Việt: tụ tụng · Pinyin: jù sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (tụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾人爭論,莫衷一是。《後漢書.卷三五.曹襃傳》:「會禮之家,名為聚訟,互生疑異,筆不得下。」

Eng

  • Cihui 聚訟 ùsòng v.o. hold different views