聚訟

jù sòng tụ tụng

Hán Việt: tụ tụng · Pinyin: jù sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụ) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众说纷纭﹐久无定论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众说纷纭﹐久无定论。

Eng

  • Cihui 聚訟 ùsòng v.o. hold different views