聚財 jù cái · tụ tài Hán Việt: tụ tài · Pinyin: jù cái Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 財 (tài)Pinyinjù cáiHán Việttụ tàiCấu tạo聚 + 財 · tụ + tài nghĩa thành phần: tụ + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 積聚財物。如:「相信風水的人,常會在家裡養缸金魚象徵聚財。」