聚貨 jù huò · tụ hóa Hán Việt: tụ hóa · Pinyin: jù huò Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 貨 (hóa)Pinyinjù huòHán Việttụ hóaCấu tạo聚 + 貨 · tụ + hóa nghĩa thành phần: tụ + hóa