聚賭

jù dǔ tụ đổ

Hán Việt: tụ đổ · Pinyin: jù dǔ

Tổng quan

đánh bạc tập thể

Cấu tạo: (tụ) + (đổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh bạc tập thể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 集合多人賭博。《紅樓夢》第四回:「今日會酒,明日觀花,甚至聚賭嫖娼,漸漸無所不至,引誘的薛蟠比當日更壞了十倍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚众赌博。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚众赌博。

Eng

  • CC-CEDICT communal gambling
  • Cihui communal gambling