聚財 jù cái · tụ tài Hán Việt: tụ tài · Pinyin: jù cái Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 財 (tài)Pinyinjù cáiHán Việttụ tàiCấu tạo聚 + 財 · tụ + tài nghĩa thành phần: tụ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积聚财货。Tân Hoa Tự Điển 1.积聚财货。