聚點
tụ điểm
Hán Việt: tụ điểm · Pinyin: jù diǎn
Tổng quan
điểm gặp gỡ | điểm tích luỹ (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm gặp gỡ | điểm tích luỹ (toán học)
Eng
- CC-CEDICT meeting point|accumulation point (math.)
- Cihui meeting point; accumulation point (math.)