闻名见佛愿
văn danh kiến phật nguyện
Hán Việt: văn danh kiến phật nguyện
Tổng quan
văn danh kiến phật nguyện (術語)彌陀如來四十八願中第四十五願也。見住定見佛願條。☸
Cấu tạo: 闻 (văn) + 名 (danh) + 见 (kiến) + 佛 (phật) + 愿 (nguyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui văn danh kiến phật nguyện (術語)彌陀如來四十八願中第四十五願也。見住定見佛願條。☸