闻如是 văn như thị Hán Việt: văn như thị Tổng quan Cấu tạo: 闻 (văn) + 如 (như) + 是 (thị)Hán Việtvăn như thịCấu tạo闻 + 如 + 是 · văn + như + thị nghĩa thành phần: văn + như + thị