闻思修 văn tư tu Hán Việt: văn tư tu Tổng quan văn tư tu (術語)見三慧條。☸ Cấu tạo: 闻 (văn) + 思 (tư) + 修 (tu)Hán Việtvăn tư tuCấu tạo闻 + 思 + 修 · văn + tư + tu nghĩa thành phần: văn + tư + tu Nghĩa ViệtCihui văn tư tu (術語)見三慧條。☸