闻成就

văn thành tựu

Hán Việt: văn thành tựu

Tổng quan

văn thành tựu (術語)六成就之一。經首聞之一字也。☸

Cấu tạo: (văn) + (thành) + (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn thành tựu (術語)六成就之一。經首聞之一字也。☸