聞覺 wén jué · văn giác Hán Việt: văn giác · Pinyin: wén jué Tổng quan Cấu tạo: 聞 (văn) + 覺 (giác)Pinyinwén juéHán Việtvăn giácCấu tạo聞 + 覺 · văn + giác nghĩa thành phần: văn + giác