聞道

văn đạo

Hán Việt: văn đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 追求知識學問。唐.韓愈〈師說〉:「聞道有先後,術業有專攻。」

Eng

  • Cihui 聞道 wéndào r.v. <wr.> be enlightened