聰令 cōng lìng · thông lệnh Hán Việt: thông lệnh · Pinyin: cōng lìng Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 令 (lệnh)Pinyincōng lìngHán Việtthông lệnhCấu tạo聰 + 令 · thông + lệnh nghĩa thành phần: thông + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪明而有美才。Tân Hoa Tự Điển 1.聪明而有美才。