聰聽

cōng tīng thông thính

Hán Việt: thông thính · Pinyin: cōng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明于听取;明于辨察; 特指君主的听闻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明于听取;明于辨察。 2.特指君主的听闻。