聪悟

cōng wùthông ngộ

Hán Việt: thông ngộ · Pinyin: cōng wù

Tổng quan

thông ngộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.聪明颖悟。

Cấu tạo: 聰 (thông) + 悟 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông ngộ
  • VietPhrases thông ngộ
  • Tần suất từ thông ngộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.聪明颖悟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悟元 · 悟入 · 悟净 · 悟剎 · 悟力 · 悟徹 · 悟忍 · 悟性