聰虛 cōng xū · thông hư Hán Việt: thông hư · Pinyin: cōng xū Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 虛 (hư)Pinyincōng xūHán Việtthông hưCấu tạo聰 + 虛 · thông + hư nghĩa thành phần: thông + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指耳孔。虚﹐洞孔。Tân Hoa Tự Điển 1.指耳孔。虚﹐洞孔。