聰記

cōng jì thông kí

Hán Việt: thông kí · Pinyin: cōng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强于记忆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强于记忆。