联伸三苯 lián shēn sān běn · liên thân tam bổn Hán Việt: liên thân tam bổn · Pinyin: lián shēn sān běn Tổng quan Cấu tạo: 联 (liên) + 伸 (thân) + 三 (tam) + 苯 (bổn)Pinyinlián shēn sān běnHán Việtliên thân tam bổnCấu tạo联 + 伸 + 三 + 苯 · liên + thân + tam + bổn nghĩa thành phần: liên + thân + tam + bổn