聯共 lián gòng · liên cộng Hán Việt: liên cộng · Pinyin: lián gòng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 共 (cộng)Pinyinlián gòngHán Việtliên cộngCấu tạo聯 + 共 · liên + cộng nghĩa thành phần: liên + cộng