聯城 lián chéng · liên thành Hán Việt: liên thành · Pinyin: lián chéng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 城 (thành)Pinyinlián chéngHán Việtliên thànhCấu tạo聯 + 城 · liên + thành nghĩa thành phần: liên + thành