聯對

lián duìliên đối

Hán Việt: liên đối · Pinyin: lián duì

Tổng quan

Hai câu văn đối nhau. Câu đối.; ai câu văn đối nhau. Câu đối

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.对联。

Cấu tạo: 聯 (liên) + 對 (đối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu đối
  • Tần suất từ Hai câu văn đối nhau. Câu đối.; ai câu văn đối nhau. Câu đối

Từ liên quan

Gần nghĩa

對上 · 對了 · 對於 · 對親 · 對仗 · 對付 · 對價 · 對位