聯對 lián duì · liên đối Hán Việt: liên đối · Pinyin: lián duì Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 對 (đối)Pinyinlián duìHán Việtliên đốiCấu tạo聯 + 對 · liên + đối nghĩa thành phần: liên + đối Nghĩa ViệtCihui ai câu văn đối nhau. Câu đối. liên đối liên đối ☆Hai câu văn đối nhau. Câu đối.