聯展
liên triển
Hán Việt: liên triển · Pinyin: lián zhǎn
Tổng quan
liên kết kinh doanh
联合展览或展销:书画~, 老年用品~。
聯合展覽。如:「今年藝術季的主軸是雕刻與繪畫聯展。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 書畫聯展。 老年用品聯展。
- Biên soạn 聯展 iánzhǎn* n. joint exhibition
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聯合展覽。如:「今年藝術季的主軸是雕刻與繪畫聯展。」
Eng
- Cihui 聯展 iánzhǎn* n. joint exhibition