聯牌 lián pái · liên bài Hán Việt: liên bài · Pinyin: lián pái Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 牌 (bài)Pinyinlián páiHán Việtliên bàiCấu tạo聯 + 牌 · liên + bài nghĩa thành phần: liên + bài