聯產

lián chǎn liên sản

Hán Việt: liên sản · Pinyin: lián chǎn

Tổng quan

đồng sản xuất | sản xuất hợp tác

Cấu tạo: (liên) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng sản xuất | sản xuất hợp tác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跟产量相联系:~承包;联合生产:实行~联销。

Eng

  • CC-CEDICT co-production|cooperative production
  • Cihui co-production; cooperative production