聯白蛋白 liên bạch đản bạch Hán Việt: liên bạch đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtliên bạch đản bạchCấu tạo聯 + 白 + 蛋 + 白 · liên + bạch + đản + bạch nghĩa thành phần: liên + bạch + đản + bạch