聯票
liên phiếu
Hán Việt: liên phiếu · Pinyin: lián piào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 二聯以上的票據,稱為「聯票」。
Eng
- Cihui 聯票 liánpiào* n. 1. interline/through ticket M:¹zhāng 2. original and duplicate (invoice/etc.) 3. bills in a set