聯結車
liên kết xa
Hán Việt: liên kết xa · Pinyin: lián jié chē
Tổng quan
(Đài Loan) xe 18 bánh | xe đầu kéo | xe moóc
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) xe 18 bánh | xe đầu kéo | xe moóc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指汽車與重型拖車所組成之車輛。如:「為確保安全,聯結車在高速公路上必須靠外線道行駛。」
Eng
- CC-CEDICT (Tw) 18-wheeler|big rig|semi-trailer
- Cihui (Tw) 18-wheeler/big rig/semi-trailer