聯線 liên tuyến Hán Việt: liên tuyến Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 線 (tuyến)Hán Việtliên tuyếnCấu tạo聯 + 線 · liên + tuyến nghĩa thành phần: liên + tuyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 透過通訊線路之連接,使設備或系統間可相互通訊及互動。也稱為「連線」。EngCihui 聯線 liánxiàn n. on line