聯蜷 lián quán · liên quyền Hán Việt: liên quyền · Pinyin: lián quán Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 蜷 (quyền)Pinyinlián quánHán Việtliên quyềnCấu tạo聯 + 蜷 · liên + quyền nghĩa thành phần: liên + quyền