聯蟬 lián chán · liên thiền Hán Việt: liên thiền · Pinyin: lián chán Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 蟬 (thiền)Pinyinlián chánHán Việtliên thiềnCấu tạo聯 + 蟬 · liên + thiền nghĩa thành phần: liên + thiền