聯襟 lián jīn · liên khâm Hán Việt: liên khâm · Pinyin: lián jīn Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 襟 (khâm)Pinyinlián jīnHán Việtliên khâmCấu tạo聯 + 襟 · liên + khâm nghĩa thành phần: liên + khâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。姊妹的丈夫互稱為「聯襟」。《初刻拍案驚奇》卷二○:「李尚書既做了天祐舅子;又做了天錫中表聯襟,親上加親,十分美滿。」也作「連襟」、「連袂」。