聯覺 liên giác Hán Việt: liên giác Tổng quan xem synaesthesia Cấu tạo: 聯 (liên) + 覺 (giác)Hán Việtliên giácCấu tạo聯 + 覺 · liên + giác nghĩa thành phần: liên + giác Nghĩa ViệtCihui xem synaesthesiaEngCihui 聯覺 iánjué n. synesthesia