聯賽
liên tái
Hán Việt: liên tái · Pinyin: lián sài
Tổng quan
(thể thao) liên đoàn | giải đấu liên đoàn
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể thao) liên đoàn | giải đấu liên đoàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 運動比賽中,三個以上同等級隊伍間的競賽。如:「這次校慶,將擴大舉辦一次足球聯賽。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (在篮球、排球、足球等比赛中)三个或三个以上同等级的球队之间的比赛:全国足球甲级~。
Eng
- CC-CEDICT (sports) league|league tournament
- Cihui (sports) league; league tournament