聯轡 lián pèi · liên bí Hán Việt: liên bí · Pinyin: lián pèi Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 轡 (bí)Pinyinlián pèiHán Việtliên bíCấu tạo聯 + 轡 · liên + bí nghĩa thành phần: liên + bí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 騎馬並行。《舊唐書.卷一八二.列傳.王重榮》:「及珂出,迎之於路,握手歔欷,聯轡而入。」《三國演義》第一○回:「西涼軍馬攔路擺開陣勢,馬騰、韓遂聯轡而出。」