聯邦
liên bang
Hán Việt: liên bang · Pinyin: lián bāng
Tổng quan
liên bang | liên đoàn | thịnh vượng chung | liên minh liên bang | nhà nước liên bang | liên minh
Nghĩa
Việt
- Cihui liên bang | liên đoàn | thịnh vượng chung | liên minh liên bang | nhà nước liên bang | liên minh
- Cihui liên bang liên bang ☆Quốc gia do nhiều quốc gia nhỏ hợp lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種國家結構形式。由兩個或兩個以上的擁有部分主權之政治實體(州或邦)聯合而成,透過《憲法》界定聯邦與各邦(或州)各自之任務以及立法、行政和司法等權限。美國、德國、澳洲等聯邦國對於聯邦與各邦的關係有不同的設計。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由若干具有国家性质的行政区域(有国、邦、州等不同名称)联合而成的统一国家,各行政区域有自己的宪法、立法机关和政府,联邦也有统一的宪法、立法机关和政府。国际交往以联邦政府为主体。
Eng
- CC-CEDICT federal|federation|commonwealth|federal union|federal state|union
- Cihui federal; federation; commonwealth; federal union; federal state; union