聰了

cōng le thông liễu

Hán Việt: thông liễu · Pinyin: cōng le

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (liễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰慧善悟。《後漢書.卷六○.孔融傳》:「夫人小而聰了,大未必奇。」

Eng

  • Cihui 聰了 ōngliǎo s.v. quick of comprehension; astute; clever