聰哲 cōng zhé · thông triết Hán Việt: thông triết · Pinyin: cōng zhé Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 哲 (triết)Pinyincōng zhéHán Việtthông triếtCấu tạo聰 + 哲 · thông + triết nghĩa thành phần: thông + triết