聰解 cōng jiě · thông giải Hán Việt: thông giải · Pinyin: cōng jiě Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 解 (giải)Pinyincōng jiěHán Việtthông giảiCấu tạo聰 + 解 · thông + giải nghĩa thành phần: thông + giải