聰記 cōng jì · thông kí Hán Việt: thông kí · Pinyin: cōng jì Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 記 (kí)Pinyincōng jìHán Việtthông kíCấu tạo聰 + 記 · thông + kí nghĩa thành phần: thông + kí