聰警 cōng jǐng · thông cảnh Hán Việt: thông cảnh · Pinyin: cōng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 聰 (thông) + 警 (cảnh)Pinyincōng jǐngHán Việtthông cảnhCấu tạo聰 + 警 · thông + cảnh nghĩa thành phần: thông + cảnh