聱叟

ngao tẩu

Hán Việt: ngao tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 聱 (ngao) + 叟 (tẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叟叟 · 聱訛 · 叟1. · 叟2. · 叟兵 · 聱取 · 聱屈 · 聱牙