聱叟 ngao tẩu Hán Việt: ngao tẩu Tổng quan Cấu tạo: 聱 (ngao) + 叟 (tẩu)Hán Việtngao tẩuCấu tạo聱 + 叟 · ngao + tẩu nghĩa thành phần: ngao + tẩu