聱屈 ngao khuất Hán Việt: ngao khuất Tổng quan Cấu tạo: 聱 (ngao) + 屈 (khuất)Hán Việtngao khuấtCấu tạo聱 + 屈 · ngao + khuất nghĩa thành phần: ngao + khuất Từ liên quan Gần nghĩa屈从 · 屈体 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈性