聱屈 ngao khuất Hán Việt: ngao khuất Tổng quan Cấu tạo: 聱 (ngao) + 屈 (khuất)Hán Việtngao khuấtCấu tạo聱 + 屈 · ngao + khuất nghĩa thành phần: ngao + khuất