聲利場 shēng lì chǎng · thanh lợi tràng Hán Việt: thanh lợi tràng · Pinyin: shēng lì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 利 (lợi) + 場 (tràng)Pinyinshēng lì chǎngHán Việtthanh lợi tràngCấu tạo聲 + 利 + 場 · thanh + lợi + tràng nghĩa thành phần: thanh + lợi + tràng