聲利客 shēng lì kè · thanh lợi khách Hán Việt: thanh lợi khách · Pinyin: shēng lì kè Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 利 (lợi) + 客 (khách)Pinyinshēng lì kèHán Việtthanh lợi kháchCấu tạo聲 + 利 + 客 · thanh + lợi + khách nghĩa thành phần: thanh + lợi + khách