聲勢洶洶
thanh thế hung hung
Hán Việt: thanh thế hung hung · Pinyin: shēng shì xiōng xiōng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 聲勢洶洶 hēngshìxiōngxiōng f.e. bluster and swagger like a conquering hero
Hán Việt: thanh thế hung hung · Pinyin: shēng shì xiōng xiōng