聲喇叭 thanh lạt bá Hán Việt: thanh lạt bá Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 喇 (lạt) + 叭 (bá)Hán Việtthanh lạt báCấu tạo聲 + 喇 + 叭 · thanh + lạt + bá nghĩa thành phần: thanh + lạt + bá Nghĩa EngCihui 聲喇叭 hēnglǎba n. horn M:²zhī