聲喻法
thanh dụ pháp
Hán Việt: thanh dụ pháp
Tổng quan
sự cấu tạo từ tượng thanh, từ tượng thanh, sự dùng từ tượng thanh
Nghĩa
Việt
- Cihui sự cấu tạo từ tượng thanh, từ tượng thanh, sự dùng từ tượng thanh
Eng
- Cihui 聲喻法 hēngyùfǎ n. <lg.> onomatopoeia