聲學顯微鏡 shēng xué xiǎn wéi jìng · thanh học hiển vi kính Hán Việt: thanh học hiển vi kính · Pinyin: shēng xué xiǎn wéi jìng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 學 (học) + 顯 (hiển) + 微 (vi) + 鏡 (kính)Pinyinshēng xué xiǎn wéi jìngHán Việtthanh học hiển vi kínhCấu tạo聲 + 學 + 顯 + 微 + 鏡 · thanh + học + hiển + vi + kính nghĩa thành phần: thanh + học + hiển + vi + kính